Đến nội dung chính

蕾师妹

Âm Hán Việt: lôi sư muội

蕾师妹 nghĩa là Lôi sư muội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lôi sư muội

Chiết tự 蕾师妹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蕾lôi — lôi
  • 师sư — sư
  • 妹muội — muội

Câu hỏi thường gặp

蕾师妹 nghĩa là gì?

蕾师妹 dịch sang tiếng Việt là Lôi sư muội.

Âm Hán Việt của 蕾师妹 đọc thế nào?

蕾师妹 đọc theo âm Hán Việt là lôi sư muội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蕾师妹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蕾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.