Đến nội dung chính

蔼然

Âm Hán Việt: ái nhiên

蔼然 nghĩa là hòa nhã, hoà nhã, nhã nhặn, hiền lành, dịu dàng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hòa nhã
  • hoà nhã
  • nhã nhặn
  • hiền lành
  • dịu dàng
  • nhẹ nhàng
  • thoai thoải

Chiết tự 蔼然: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蔼ái — ái
  • 然nhiên — nhưng

Câu hỏi thường gặp

蔼然 nghĩa là gì?

蔼然 dịch sang tiếng Việt là hòa nhã, hoà nhã, nhã nhặn, hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng, thoai thoải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蔼然 đọc thế nào?

蔼然 đọc theo âm Hán Việt là ái nhiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蔼然

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蔼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.