Đến nội dung chính

蔷薇血鳞凯

Âm Hán Việt: sắc vi huyết lân khải

蔷薇血鳞凯 nghĩa là sắc vi huyết lân khải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sắc vi huyết lân khải

Chiết tự 蔷薇血鳞凯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蔷sắc — tường
  • 薇vi — vi
  • 血huyết — huyết
  • 鳞lân — lân
  • 凯khải — khải

Câu hỏi thường gặp

蔷薇血鳞凯 nghĩa là gì?

蔷薇血鳞凯 dịch sang tiếng Việt là sắc vi huyết lân khải.

Âm Hán Việt của 蔷薇血鳞凯 đọc thế nào?

蔷薇血鳞凯 đọc theo âm Hán Việt là sắc vi huyết lân khải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蔷薇血鳞凯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蔷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.