Đến nội dung chính

蒙古人种

Âm Hán Việt: mông cổ nhân chủng

蒙古人种 nghĩa là giống người Mông Cổ, giống người Mông-gô-lô-ít, dân da vàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giống người Mông Cổ
  • giống người Mông-gô-lô-ít
  • dân da vàng

Chiết tự 蒙古人种: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒙mông — mơ hồ, mông
  • 古cổ — cổ
  • 人nhân — nhân
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)

Câu hỏi thường gặp

蒙古人种 nghĩa là gì?

蒙古人种 dịch sang tiếng Việt là giống người Mông Cổ, giống người Mông-gô-lô-ít, dân da vàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蒙古人种 đọc thế nào?

蒙古人种 đọc theo âm Hán Việt là mông cổ nhân chủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒙古人种

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.