Đến nội dung chính

蒋宋孔陈

Âm Hán Việt: tưởng tống khổng trần

蒋宋孔陈 nghĩa là Tương Tống Khổng Trần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tương Tống Khổng Trần

Chiết tự 蒋宋孔陈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒋tưởng — tưởng
  • 宋tống — Tống
  • 孔khổng — Khổng
  • 陈trần — Trần

Câu hỏi thường gặp

蒋宋孔陈 nghĩa là gì?

蒋宋孔陈 dịch sang tiếng Việt là Tương Tống Khổng Trần.

Âm Hán Việt của 蒋宋孔陈 đọc thế nào?

蒋宋孔陈 đọc theo âm Hán Việt là tưởng tống khổng trần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒋宋孔陈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.