Đến nội dung chính

蒂固根深

Âm Hán Việt: đế cố căn thâm

蒂固根深 nghĩa là thâm căn cố rễ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thâm căn cố rễ

Chiết tự 蒂固根深: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒂đế — đế
  • 固cố — vững chắc
  • 根căn — cây, căn
  • 深thâm — sâu, thâm

Câu hỏi thường gặp

蒂固根深 nghĩa là gì?

蒂固根深 dịch sang tiếng Việt là thâm căn cố rễ.

Âm Hán Việt của 蒂固根深 đọc thế nào?

蒂固根深 đọc theo âm Hán Việt là đế cố căn thâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒂固根深

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.