Đến nội dung chính

萬物云云

Âm Hán Việt: vạn vật vân vân

萬物云云 nghĩa là vạn vật vân vân, muôn vật nhung nhúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vạn vật vân vân
  • muôn vật nhung nhúc

Chiết tự 萬物云云: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 萬vạn — vạn
  • 物vật — vật
  • 云vân — vân, mây
  • 云vân — vân, mây

Câu hỏi thường gặp

萬物云云 nghĩa là gì?

萬物云云 dịch sang tiếng Việt là vạn vật vân vân, muôn vật nhung nhúc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 萬物云云 đọc thế nào?

萬物云云 đọc theo âm Hán Việt là vạn vật vân vân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 萬物云云

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 萬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.