Đến nội dung chính

萨噶达娃节

Âm Hán Việt: tát cát đạt oa tiết

萨噶达娃节 nghĩa là ngày lễ Phật Đản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày lễ Phật Đản

Chiết tự 萨噶达娃节: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 萨tát — tát
  • 噶cát — cát
  • 达đạt — đạt
  • 娃oa — em bé
  • 节tiết — đoạn, lễ

Câu hỏi thường gặp

萨噶达娃节 nghĩa là gì?

萨噶达娃节 dịch sang tiếng Việt là ngày lễ Phật Đản.

Âm Hán Việt của 萨噶达娃节 đọc thế nào?

萨噶达娃节 đọc theo âm Hán Việt là tát cát đạt oa tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 萨噶达娃节

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 萨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.