Đến nội dung chính

营养元素

Âm Hán Việt: doanh dưỡng nguyên tố

营养元素 nghĩa là nguyên tố dinh dưỡng, chất dinh dưỡng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguyên tố dinh dưỡng
  • chất dinh dưỡng

Chiết tự 营养元素: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 营doanh — doanh
  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi
  • 元nguyên — nguyên
  • 素tố — tố, làm

Câu hỏi thường gặp

营养元素 nghĩa là gì?

营养元素 dịch sang tiếng Việt là nguyên tố dinh dưỡng, chất dinh dưỡng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 营养元素 đọc thế nào?

营养元素 đọc theo âm Hán Việt là doanh dưỡng nguyên tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 营养元素

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 营 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.