Đến nội dung chính

菲律宾

Âm Hán Việt: phỉ luật tân

菲律宾 nghĩa là Philippines.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Philippines

Chiết tự 菲律宾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 菲phỉ — phỉ
  • 律luật — luật
  • 宾tân — tân

Câu hỏi thường gặp

菲律宾 nghĩa là gì?

菲律宾 dịch sang tiếng Việt là Philippines.

Âm Hán Việt của 菲律宾 đọc thế nào?

菲律宾 đọc theo âm Hán Việt là phỉ luật tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 菲律宾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 菲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.