Đến nội dung chính

菱角嘴

Âm Hán Việt: lăng giác chủy

菱角嘴 nghĩa là miệng củ ấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miệng củ ấu

Chiết tự 菱角嘴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 菱lăng — lăng
  • 角giác — giác, góc, cạnh
  • 嘴chủy — miệng, chủy

Câu hỏi thường gặp

菱角嘴 nghĩa là gì?

菱角嘴 dịch sang tiếng Việt là miệng củ ấu.

Âm Hán Việt của 菱角嘴 đọc thế nào?

菱角嘴 đọc theo âm Hán Việt là lăng giác chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 菱角嘴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 菱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.