莱茵河
Âm Hán Việt: lai nhân hà
莱茵河 nghĩa là sông Ranh, Rhine.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sông Ranh
- Rhine
Chiết tự 莱茵河: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
莱茵河 nghĩa là gì?
莱茵河 dịch sang tiếng Việt là sông Ranh, Rhine. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 莱茵河 đọc thế nào?
莱茵河 đọc theo âm Hán Việt là lai nhân hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 莱茵河
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 莱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.