Đến nội dung chính

莫出其左右

Âm Hán Việt: mạc xuất kỳ tả hữu

莫出其左右 nghĩa là nếu xuất ra thì đó chính là hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nếu xuất ra thì đó chính là hắn

Chiết tự 莫出其左右: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 莫mạc — không ai, chớ, đừng
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 左tả — trái, tả
  • 右hữu — phải

Câu hỏi thường gặp

莫出其左右 nghĩa là gì?

莫出其左右 dịch sang tiếng Việt là nếu xuất ra thì đó chính là hắn.

Âm Hán Việt của 莫出其左右 đọc thế nào?

莫出其左右 đọc theo âm Hán Việt là mạc xuất kỳ tả hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 莫出其左右

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 莫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.