Đến nội dung chính

莨绸

Âm Hán Việt: lang trù

莨绸 nghĩa là lụa nâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lụa nâu

Chiết tự 莨绸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 莨lang — lang
  • 绸trù — lụa, tơ lụa

Câu hỏi thường gặp

莨绸 nghĩa là gì?

莨绸 dịch sang tiếng Việt là lụa nâu.

Âm Hán Việt của 莨绸 đọc thế nào?

莨绸 đọc theo âm Hán Việt là lang trù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 莨绸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.