Đến nội dung chính

莎士比亚

Âm Hán Việt: toa sĩ bỉ á

莎士比亚 nghĩa là Shakespeare.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Shakespeare

Chiết tự 莎士比亚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 莎toa — toa
  • 士sĩ — sĩ
  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ
  • 亚á — hơn kém, á

Câu hỏi thường gặp

莎士比亚 nghĩa là gì?

莎士比亚 dịch sang tiếng Việt là Shakespeare.

Âm Hán Việt của 莎士比亚 đọc thế nào?

莎士比亚 đọc theo âm Hán Việt là toa sĩ bỉ á. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 莎士比亚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 莎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.