Đến nội dung chính

荼毒

Âm Hán Việt: đồ độc

荼毒 nghĩa là độc hại, tàn hại, gây đau khổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độc hại
  • tàn hại
  • gây đau khổ

Chiết tự 荼毒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 荼đồ — đồ
  • 毒độc — độc

Câu hỏi thường gặp

荼毒 nghĩa là gì?

荼毒 dịch sang tiếng Việt là độc hại, tàn hại, gây đau khổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 荼毒 đọc thế nào?

荼毒 đọc theo âm Hán Việt là đồ độc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 荼毒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.