Đến nội dung chính

荡荡的农场

Âm Hán Việt: đãng đãng đích nông tràng

荡荡的农场 nghĩa là nông trường trông rỗng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nông trường trông rỗng

Chiết tự 荡荡的农场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 荡đãng — lay động
  • 荡đãng — lay động
  • 的đích
  • 农nông — nông
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

荡荡的农场 nghĩa là gì?

荡荡的农场 dịch sang tiếng Việt là nông trường trông rỗng.

Âm Hán Việt của 荡荡的农场 đọc thế nào?

荡荡的农场 đọc theo âm Hán Việt là đãng đãng đích nông tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 荡荡的农场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 荡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.