Đến nội dung chính

荒无人烟

Âm Hán Việt: hoang vô nhân yên

荒无人烟 nghĩa là hoang tàn vắng vẻ, không một bóng người, vô cùng hoang vắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoang tàn vắng vẻ
  • không một bóng người
  • vô cùng hoang vắng

Chiết tự 荒无人烟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 荒hoang — hoang
  • 无vô — không, vô
  • 人nhân — nhân
  • 烟yên — thuốc lá

Câu hỏi thường gặp

荒无人烟 nghĩa là gì?

荒无人烟 dịch sang tiếng Việt là hoang tàn vắng vẻ, không một bóng người, vô cùng hoang vắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 荒无人烟 đọc thế nào?

荒无人烟 đọc theo âm Hán Việt là hoang vô nhân yên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 荒无人烟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 荒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.