Đến nội dung chính

茹苦含辛

Âm Hán Việt: như khổ hàm tân

茹苦含辛 nghĩa là ngậm đắng nuốt cay, ăn cay uống đắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngậm đắng nuốt cay
  • ăn cay uống đắng

Chiết tự 茹苦含辛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 茹như — như
  • 苦khổ — khổ, đắng
  • 含hàm — hàm, ngậm
  • 辛tân — tân

Câu hỏi thường gặp

茹苦含辛 nghĩa là gì?

茹苦含辛 dịch sang tiếng Việt là ngậm đắng nuốt cay, ăn cay uống đắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 茹苦含辛 đọc thế nào?

茹苦含辛 đọc theo âm Hán Việt là như khổ hàm tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 茹苦含辛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 茹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.