Đến nội dung chính

茶毛虫

Âm Hán Việt: trà mao trùng

茶毛虫 nghĩa là sâu chè, sâu trà, người ghiền trà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sâu chè
  • sâu trà
  • người ghiền trà

Chiết tự 茶毛虫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 茶trà — trà
  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 虫trùng — Trùng

Câu hỏi thường gặp

茶毛虫 nghĩa là gì?

茶毛虫 dịch sang tiếng Việt là sâu chè, sâu trà, người ghiền trà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 茶毛虫 đọc thế nào?

茶毛虫 đọc theo âm Hán Việt là trà mao trùng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 茶毛虫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 茶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.