Đến nội dung chính

茵元果

Âm Hán Việt: nhân nguyên quả

茵元果 nghĩa là Nhân Nguyên Quả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nhân Nguyên Quả

Chiết tự 茵元果: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 茵nhân — đệm
  • 元nguyên — nguyên
  • 果quả — quả

Câu hỏi thường gặp

茵元果 nghĩa là gì?

茵元果 dịch sang tiếng Việt là Nhân Nguyên Quả.

Âm Hán Việt của 茵元果 đọc thế nào?

茵元果 đọc theo âm Hán Việt là nhân nguyên quả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 茵元果

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 茵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.