茫无头绪
Âm Hán Việt: mang vô đầu tự
茫无头绪 nghĩa là mù mịt không manh mối, không biết đâu mà lần, lờ mờ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mù mịt không manh mối
- không biết đâu mà lần
- lờ mờ
Chiết tự 茫无头绪: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
茫无头绪 nghĩa là gì?
茫无头绪 dịch sang tiếng Việt là mù mịt không manh mối, không biết đâu mà lần, lờ mờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 茫无头绪 đọc thế nào?
茫无头绪 đọc theo âm Hán Việt là mang vô đầu tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 茫无头绪
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 茫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 茫然mờ mịt
- 茫茫mênh mông
- 茫茫人海中trong biển người mênh mông
- 茫茫人海里trong biển người mênh mông
- 茫茫人海内trong biển người mênh mông
- 茫茫人海中心trong biển người mênh mông
- 茫茫人海之中trong biển người mênh mông
- 茫茫人海中央trong biển người mênh mông
- 茫茫人海里面trong biển người mênh mông
- 茫茫荒原cánh đồng hoang vu mịt mờ
- 茫茫的星空中trong tinh không mịt mùng
- 茫茫星空中的trong tinh không mịt mùng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.