Đến nội dung chính

茧壳

Âm Hán Việt: kiển xác

茧壳 nghĩa là vỏ kén.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vỏ kén

Chiết tự 茧壳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 茧kiển — kén, kén
  • 壳xác — xác

Câu hỏi thường gặp

茧壳 nghĩa là gì?

茧壳 dịch sang tiếng Việt là vỏ kén.

Âm Hán Việt của 茧壳 đọc thế nào?

茧壳 đọc theo âm Hán Việt là kiển xác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 茧壳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 茧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.