Đến nội dung chính

茅塞顿开

Âm Hán Việt: mao tắc đốn khai

茅塞顿开 nghĩa là hiểu ra, nghĩ ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiểu ra
  • nghĩ ra

Chiết tự 茅塞顿开: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 茅mao — mao
  • 塞tắc — nhét
  • 顿đốn — ngừng, bỗng nhiên, đốn
  • 开khai — khai

Câu hỏi thường gặp

茅塞顿开 nghĩa là gì?

茅塞顿开 dịch sang tiếng Việt là hiểu ra, nghĩ ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 茅塞顿开 đọc thế nào?

茅塞顿开 đọc theo âm Hán Việt là mao tắc đốn khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 茅塞顿开

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 茅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.