Đến nội dung chính

英式城堡建筑

Âm Hán Việt: anh thức thành bảo kiến trúc

英式城堡建筑 nghĩa là lâu đài kiến trúc kiểu Anh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lâu đài kiến trúc kiểu Anh

Chiết tự 英式城堡建筑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 英anh — Anh
  • 式thức — thức
  • 城thành — thành
  • 堡bảo — lâu đài
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 筑trúc — trúc, xây

Câu hỏi thường gặp

英式城堡建筑 nghĩa là gì?

英式城堡建筑 dịch sang tiếng Việt là lâu đài kiến trúc kiểu Anh.

Âm Hán Việt của 英式城堡建筑 đọc thế nào?

英式城堡建筑 đọc theo âm Hán Việt là anh thức thành bảo kiến trúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 英式城堡建筑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 英 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.