苟延残息
Âm Hán Việt: cẩu diên tàn tức
苟延残息 nghĩa là thoi thóp, kéo hơi tàn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thoi thóp
- kéo hơi tàn
Chiết tự 苟延残息: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
苟延残息 nghĩa là gì?
苟延残息 dịch sang tiếng Việt là thoi thóp, kéo hơi tàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 苟延残息 đọc thế nào?
苟延残息 đọc theo âm Hán Việt là cẩu diên tàn tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 苟延残息
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 苟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.