Đến nội dung chính

苛捐杂税

Âm Hán Việt: hà quyên tạp thuế

苛捐杂税 nghĩa là sưu cao thuế nặng, thuế má nặng nề.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sưu cao thuế nặng
  • thuế má nặng nề

Chiết tự 苛捐杂税: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 苛hà — hà
  • 捐quyên — quyên
  • 杂tạp — tạp, hỗn tạp, lẫn lộn
  • 税thuế — thuế

Câu hỏi thường gặp

苛捐杂税 nghĩa là gì?

苛捐杂税 dịch sang tiếng Việt là sưu cao thuế nặng, thuế má nặng nề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 苛捐杂税 đọc thế nào?

苛捐杂税 đọc theo âm Hán Việt là hà quyên tạp thuế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 苛捐杂税

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 苛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.