Đến nội dung chính

芳姿

Âm Hán Việt: phương tư

芳姿 nghĩa là dung mạo xinh đẹp, dáng xinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dung mạo xinh đẹp
  • dáng xinh

Chiết tự 芳姿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 芳phương — phương, hương thơm
  • 姿tư — tư thế

Câu hỏi thường gặp

芳姿 nghĩa là gì?

芳姿 dịch sang tiếng Việt là dung mạo xinh đẹp, dáng xinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 芳姿 đọc thế nào?

芳姿 đọc theo âm Hán Việt là phương tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 芳姿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 芳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.