Đến nội dung chính

芬利

Âm Hán Việt: phân lợi

芬利 nghĩa là Finley.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Finley

Chiết tự 芬利: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 芬phân — phân
  • 利lợi — lợi, sắc bén

Câu hỏi thường gặp

芬利 nghĩa là gì?

芬利 dịch sang tiếng Việt là Finley.

Âm Hán Việt của 芬利 đọc thế nào?

芬利 đọc theo âm Hán Việt là phân lợi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 芬利

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 芬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.