Đến nội dung chính

芝加哥

Âm Hán Việt: chi gia ca

芝加哥 nghĩa là Chicago.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Chicago

Chiết tự 芝加哥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 芝chi — chi
  • 加gia — thêm, gia tăng, gia
  • 哥ca — ca

Câu hỏi thường gặp

芝加哥 nghĩa là gì?

芝加哥 dịch sang tiếng Việt là Chicago.

Âm Hán Việt của 芝加哥 đọc thế nào?

芝加哥 đọc theo âm Hán Việt là chi gia ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 芝加哥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 芝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.