艺术家
Âm Hán Việt: nghệ thuật gia
艺术家 nghĩa là nghệ thuật gia, văn nghệ sĩ, nghệ sĩ, nhà nghệ thuật.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghệ thuật gia
- văn nghệ sĩ
- nghệ sĩ
- nhà nghệ thuật
Chiết tự 艺术家: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
艺术家 nghĩa là gì?
艺术家 dịch sang tiếng Việt là nghệ thuật gia, văn nghệ sĩ, nghệ sĩ, nhà nghệ thuật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 艺术家 đọc thế nào?
艺术家 đọc theo âm Hán Việt là nghệ thuật gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 艺术家
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 艺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.