Đến nội dung chính

良辰

Âm Hán Việt: lương thần

良辰 nghĩa là ngày tốt, ngày lành, ngày đẹp trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày tốt
  • ngày lành
  • ngày đẹp trời

Chiết tự 良辰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 良lương — lương
  • 辰thần — thần

Câu hỏi thường gặp

良辰 nghĩa là gì?

良辰 dịch sang tiếng Việt là ngày tốt, ngày lành, ngày đẹp trời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 良辰 đọc thế nào?

良辰 đọc theo âm Hán Việt là lương thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 良辰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 良 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.