Đến nội dung chính

船老大

Âm Hán Việt: thuyền lão đại

船老大 nghĩa là bác lái đò, người lái chính, chủ thuyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bác lái đò
  • người lái chính
  • chủ thuyền

Chiết tự 船老大: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 船thuyền — thuyền
  • 老lão — lão
  • 大đại — đại, lớn

Câu hỏi thường gặp

船老大 nghĩa là gì?

船老大 dịch sang tiếng Việt là bác lái đò, người lái chính, chủ thuyền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 船老大 đọc thế nào?

船老大 đọc theo âm Hán Việt là thuyền lão đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 船老大

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 船 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.