舰队指挥能力
Âm Hán Việt: hạm đội chỉ huy năng lực
舰队指挥能力 nghĩa là năng lực chỉ huy hạm đội.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- năng lực chỉ huy hạm đội
Chiết tự 舰队指挥能力: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
舰队指挥能力 nghĩa là gì?
舰队指挥能力 dịch sang tiếng Việt là năng lực chỉ huy hạm đội.
Âm Hán Việt của 舰队指挥能力 đọc thế nào?
舰队指挥能力 đọc theo âm Hán Việt là hạm đội chỉ huy năng lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 舰队指挥能力
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 舰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 舰炮hạm pháo
- 舰员们的安全sự an toàn của các nhân viên chiến hạm
- 舰只chiến hạm
- 舰船thuyền
- 舰艇tàu chiến
- 舰长的指挥室phòng chỉ huy của Hạm trưởng
- 舰队指挥经验kinh nghiệm chỉ huy hạm đội
- 舰长座位上的ngồi ở trên ghế Hạm trưởng
- 舰员们những nhân viên chiến hạm
- 舰长的怀里trong ngực của Hạm trưởng
- 舰队指挥官们các quan chỉ huy hạm đội
- 舰只维修工厂hãng sửa chữa thuyền bè
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.