Đến nội dung chính

航空港

Âm Hán Việt: hàng không cảng

航空港 nghĩa là cảng hàng không, phi trường, sân bay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảng hàng không
  • phi trường
  • sân bay

Chiết tự 航空港: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 航hàng — hàng
  • 空không — không, vô ích
  • 港cảng — cảng

Câu hỏi thường gặp

航空港 nghĩa là gì?

航空港 dịch sang tiếng Việt là cảng hàng không, phi trường, sân bay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 航空港 đọc thế nào?

航空港 đọc theo âm Hán Việt là hàng không cảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 航空港

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 航 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.