Đến nội dung chính

興高采烈

Âm Hán Việt: hưng cao thải liệt

興高采烈 nghĩa là hết sức cao hứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hết sức cao hứng

Chiết tự 興高采烈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 興hưng — hưng
  • 高cao — Good
  • 采thải — hái
  • 烈liệt — liệt, cháy mạnh, ác

Câu hỏi thường gặp

興高采烈 nghĩa là gì?

興高采烈 dịch sang tiếng Việt là hết sức cao hứng.

Âm Hán Việt của 興高采烈 đọc thế nào?

興高采烈 đọc theo âm Hán Việt là hưng cao thải liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 興高采烈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 興 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.