Đến nội dung chính

致命的一箭

Âm Hán Việt: trí mệnh đích nhất tiễn

致命的一箭 nghĩa là một mủi tên trí mạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một mủi tên trí mạng

Chiết tự 致命的一箭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 致trí — gây nên, dồn, đưa
  • 命mệnh — mạng
  • 的đích
  • 一nhất — một
  • 箭tiễn — mũi tên, tiễn, tiến

Câu hỏi thường gặp

致命的一箭 nghĩa là gì?

致命的一箭 dịch sang tiếng Việt là một mủi tên trí mạng.

Âm Hán Việt của 致命的一箭 đọc thế nào?

致命的一箭 đọc theo âm Hán Việt là trí mệnh đích nhất tiễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 致命的一箭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 致 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.