Đến nội dung chính

臂上的箭伤

Âm Hán Việt: tí thượng đích tiễn thương

臂上的箭伤 nghĩa là trúng tên trên cánh tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trúng tên trên cánh tay

Chiết tự 臂上的箭伤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 臂tí — cánh tay
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 箭tiễn — mũi tên, tiễn, tiến
  • 伤thương — thương

Câu hỏi thường gặp

臂上的箭伤 nghĩa là gì?

臂上的箭伤 dịch sang tiếng Việt là trúng tên trên cánh tay.

Âm Hán Việt của 臂上的箭伤 đọc thế nào?

臂上的箭伤 đọc theo âm Hán Việt là tí thượng đích tiễn thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 臂上的箭伤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 臂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.