Đến nội dung chính

膳房门

Âm Hán Việt: thiện phòng môn

膳房门 nghĩa là cửa phòng ăn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cửa phòng ăn

Chiết tự 膳房门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膳thiện — thiện, bữa cơm
  • 房phòng — phòng
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

膳房门 nghĩa là gì?

膳房门 dịch sang tiếng Việt là cửa phòng ăn.

Âm Hán Việt của 膳房门 đọc thế nào?

膳房门 đọc theo âm Hán Việt là thiện phòng môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膳房门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.