Đến nội dung chính

膨胀系数

Âm Hán Việt: bành trướng hệ số

膨胀系数 nghĩa là hệ số giãn nở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hệ số giãn nở

Chiết tự 膨胀系数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膨bành — bành
  • 胀trướng — trướng, nở căng
  • 系hệ — hệ, đeo
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

膨胀系数 nghĩa là gì?

膨胀系数 dịch sang tiếng Việt là hệ số giãn nở.

Âm Hán Việt của 膨胀系数 đọc thế nào?

膨胀系数 đọc theo âm Hán Việt là bành trướng hệ số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膨胀系数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.