Đến nội dung chính

膝關節

Âm Hán Việt: tất quan tiết

膝關節 nghĩa là phần đầu gối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phần đầu gối

Chiết tự 膝關節: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膝tất — đầu gối, đầu gối
  • 關quan — quan
  • 節tiết — tiết

Câu hỏi thường gặp

膝關節 nghĩa là gì?

膝關節 dịch sang tiếng Việt là phần đầu gối.

Âm Hán Việt của 膝關節 đọc thế nào?

膝關節 đọc theo âm Hán Việt là tất quan tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膝關節

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.