Đến nội dung chính

膜拜起来

Âm Hán Việt: mô bái khởi lai

膜拜起来 nghĩa là bái lạy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bái lạy

Chiết tự 膜拜起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膜mô — màng
  • 拜bái — bái, lạy
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

膜拜起来 nghĩa là gì?

膜拜起来 dịch sang tiếng Việt là bái lạy.

Âm Hán Việt của 膜拜起来 đọc thế nào?

膜拜起来 đọc theo âm Hán Việt là mô bái khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膜拜起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.