Đến nội dung chính

膚品

Âm Hán Việt: phu phẩm

膚品 nghĩa là sản phẩm chăm sóc da.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sản phẩm chăm sóc da

Chiết tự 膚品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膚phu — phu
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

膚品 nghĩa là gì?

膚品 dịch sang tiếng Việt là sản phẩm chăm sóc da.

Âm Hán Việt của 膚品 đọc thế nào?

膚品 đọc theo âm Hán Việt là phu phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膚品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.