Đến nội dung chính

腿都快斷了

Âm Hán Việt: thối đô khoái đoạn liễu

腿都快斷了 nghĩa là chân đều muốn gãy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chân đều muốn gãy

Chiết tự 腿都快斷了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腿thối — chân
  • 都đô — Đô
  • 快khoái — nhanh, mau, khoái
  • 斷đoạn — đoạn
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

腿都快斷了 nghĩa là gì?

腿都快斷了 dịch sang tiếng Việt là chân đều muốn gãy.

Âm Hán Việt của 腿都快斷了 đọc thế nào?

腿都快斷了 đọc theo âm Hán Việt là thối đô khoái đoạn liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腿都快斷了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.