Đến nội dung chính

腾跃

Âm Hán Việt: đằng dược

腾跃 nghĩa là nhảy lên, phi nhanh, tăng vọt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhảy lên
  • phi nhanh
  • tăng vọt

Chiết tự 腾跃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腾đằng — đằng, nhảy
  • 跃dược — nhảy

Câu hỏi thường gặp

腾跃 nghĩa là gì?

腾跃 dịch sang tiếng Việt là nhảy lên, phi nhanh, tăng vọt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 腾跃 đọc thế nào?

腾跃 đọc theo âm Hán Việt là đằng dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腾跃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.