Đến nội dung chính

腺细胞

Âm Hán Việt: tuyến tế bào

腺细胞 nghĩa là tế bào tuyến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tế bào tuyến

Chiết tự 腺细胞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腺tuyến — tuyến
  • 细tế — mảnh, nhỏ
  • 胞bào — bào

Câu hỏi thường gặp

腺细胞 nghĩa là gì?

腺细胞 dịch sang tiếng Việt là tế bào tuyến.

Âm Hán Việt của 腺细胞 đọc thế nào?

腺细胞 đọc theo âm Hán Việt là tuyến tế bào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腺细胞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.