Đến nội dung chính

腦子中央

Âm Hán Việt: não tử trung ương

腦子中央 nghĩa là trong đầu óc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong đầu óc

Chiết tự 腦子中央: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腦não — não
  • 子tử — con
  • 中trung — trung
  • 央ương — ương

Câu hỏi thường gặp

腦子中央 nghĩa là gì?

腦子中央 dịch sang tiếng Việt là trong đầu óc.

Âm Hán Việt của 腦子中央 đọc thế nào?

腦子中央 đọc theo âm Hán Việt là não tử trung ương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腦子中央

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.