Đến nội dung chính

腥风血雨

Âm Hán Việt: tinh phong huyết vũ

腥风血雨 nghĩa là gió tanh mưa máu, tinh phong huyết vũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gió tanh mưa máu
  • tinh phong huyết vũ

Chiết tự 腥风血雨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腥tinh — tanh
  • 风phong — phong
  • 血huyết — huyết
  • 雨vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

腥风血雨 nghĩa là gì?

腥风血雨 dịch sang tiếng Việt là gió tanh mưa máu, tinh phong huyết vũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 腥风血雨 đọc thế nào?

腥风血雨 đọc theo âm Hán Việt là tinh phong huyết vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腥风血雨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.