Đến nội dung chính

腌臜

Âm Hán Việt: yêm châm

腌臜 nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, dơ dáy, nhớp nhúa, nhớp nháp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bẩn
  • bẩn thỉu
  • dơ dáy
  • nhớp nhúa
  • nhớp nháp
  • cáu ghét
  • cáu bẩn
  • không sạch sẽ
  • khó chịu
  • chán nản
  • buồn bực
  • không vui
  • đồ đáng tởm
  • đồ tởm lợm
  • đồ khốn nạn
  • đồ vô lại

Chiết tự 腌臜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腌yêm — yêm
  • 臜châm — châm

Câu hỏi thường gặp

腌臜 nghĩa là gì?

腌臜 dịch sang tiếng Việt là bẩn, bẩn thỉu, dơ dáy, nhớp nhúa, nhớp nháp, cáu ghét, cáu bẩn, không sạch sẽ, khó chịu, chán nản, buồn bực, không vui, đồ đáng tởm, đồ tởm lợm, đồ khốn nạn, đồ vô lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 腌臜 đọc thế nào?

腌臜 đọc theo âm Hán Việt là yêm châm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腌臜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.