Đến nội dung chính

脸蛋通红过耳

Âm Hán Việt: kiểm đản thông hồng quá nhĩ

脸蛋通红过耳 nghĩa là gương mặt đỏ bừng tới mang tai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gương mặt đỏ bừng tới mang tai

Chiết tự 脸蛋通红过耳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 蛋đản — trứng, đản
  • 通thông — thông
  • 红hồng — xanh
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 耳nhĩ — tai

Câu hỏi thường gặp

脸蛋通红过耳 nghĩa là gì?

脸蛋通红过耳 dịch sang tiếng Việt là gương mặt đỏ bừng tới mang tai.

Âm Hán Việt của 脸蛋通红过耳 đọc thế nào?

脸蛋通红过耳 đọc theo âm Hán Việt là kiểm đản thông hồng quá nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脸蛋通红过耳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.